pillow lava

pillow lava

Pillow lava forms on the deep ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: Dung nham dạng gối (pillow lava) một loại dung nham đã hóa rắn thành những hình dạng tròn, gợi liên tưởng đến những chiếc gối. Loại cấu trúc này thường được cho kết quả của các vụ phun trào núi lửa dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Dung nham dạng gối thường được tìm thấy gần các sống núi giữa đại dương.)
  • (Sự hình thành dung nham dạng gối đòi hỏi sự nguội lạnh nhanh chóng của dung nham trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pillow lava structures": các cấu trúc dung nham dạng gối, thường được nghiên cứu trong địa chất học để hiểu về hoạt động núi lửa dưới biển.

    • Geologists study pillow lava structures to infer underwater volcanic activity. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các cấu trúc dung nham dạng gối để suy luận về hoạt động núi lửa dưới nước.)
  • "Pillow lava flow": dòng chảy dung nham dạng gối, chỉ quá trình dung nham phun trào tạo thành các khối hình gối.

    • The pillow lava flow extended for several kilometers along the ocean floor. (Dòng chảy dung nham dạng gối kéo dài vài kilômét dọc theo đáy đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lava pillow (danh từ): một khối dung nham hình gối riêng lẻ, tương tự như "pillow lava" nhưng nhấn mạnh vào từng đơn vị.

    • Each lava pillow can be up to a meter in diameter. (Mỗi khối dung nham hình gối có thể đường kính lên tới một mét.)
  • Pillowed lava (tính từ + danh từ): dung nham dạng gối, một cách diễn đạt khác cho "pillow lava".

    • Pillowed lava is a common feature of submarine volcanism. (Dung nham dạng gối một đặc điểm phổ biến của núi lửa dưới biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Submarine lava: dung nham dưới biển (nhấn mạnh môi trường hình thành).
  • Underwater lava: dung nham dưới nước (nhấn mạnh vị trí phun trào).
Các cụm từ liên quan
  • To form pillow lava: hình thành dung nham dạng gối.

    • When lava erupts underwater, it can form pillow lava. (Khi dung nham phun trào dưới nước, có thể hình thành dung nham dạng gối.)
  • To cool into pillow shapes: nguội lạnh thành hình dạng gối.

    • The lava cooled rapidly into pillow shapes due to contact with seawater. (Dung nham nguội lạnh nhanh chóng thành hình dạng gối do tiếp xúc với nước biển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pillow lava", đây thuật ngữ kỹ thuật trong địa chất.